boiling water reactor
Danh từ: Lò phản ứng nước sôi là một loại lò phản ứng hạt nhân sử dụng nước làm chất làm mát và chất điều tiết neutron; nước sôi trong lõi lò phản ứng và hơi nước tạo ra có thể dẫn động tuabin hơi.
- (Lò phản ứng nước sôi là một trong những loại lò phản ứng hạt nhân phổ biến nhất trên thế giới.)
- (Trong lò phản ứng nước sôi, hơi nước được tạo ra trực tiếp trong lõi lò phản ứng.)
"Boiling water reactor design": thiết kế lò phản ứng nước sôi.
- The boiling water reactor design has evolved over decades to improve safety and efficiency. (Thiết kế lò phản ứng nước sôi đã phát triển qua nhiều thập kỷ để cải thiện an toàn và hiệu suất.)
"Boiling water reactor core": lõi lò phản ứng nước sôi.
- The boiling water reactor core contains fuel rods surrounded by water that boils to produce steam. (Lõi lò phản ứng nước sôi chứa các thanh nhiên liệu được bao quanh bởi nước, nước sôi để tạo ra hơi nước.)
BWR (viết tắt): lò phản ứng nước sôi.
- BWR is a common abbreviation for boiling water reactor in the nuclear industry. (BWR là từ viết tắt phổ biến cho lò phản ứng nước sôi trong ngành công nghiệp hạt nhân.)
Boiling water (cụm danh từ): nước sôi.
- The boiling water in the reactor core reaches high temperatures. (Nước sôi trong lõi lò phản ứng đạt đến nhiệt độ cao.)
- BWR: viết tắt của lò phản ứng nước sôi.
- Direct-cycle reactor: lò phản ứng chu trình trực tiếp (một tên gọi khác vì hơi nước được tạo ra trực tiếp trong lõi).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "boiling water reactor". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ kỹ thuật như: - Operate a boiling water reactor: vận hành lò phản ứng nước sôi. - Engineers must be highly trained to operate a boiling water reactor safely. (Các kỹ sư phải được đào tạo bài bản để vận hành lò phản ứng nước sôi một cách an toàn.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "boiling water reactor". Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này được sử dụng theo nghĩa đen.